Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Weidmann
der
[ˈvaɪ̯tˌman]
Danh từ
Số nhiều: Weidmänner
Định nghĩa
1
thợ săn
- Người làm nghề săn bắn hoặc người đi săn; thợ săn.
Jäger
Từ đồng nghĩa
Jäger
Waidmann
Danh từ