Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Weinkaraffe
die
[ˈvaɪ̯nkaˌʁafə]
Danh từ
Số nhiều: Weinkaraffen
Định nghĩa
1
bình rượu vang
- Bình hoặc ca đựng dùng để chứa và rót rượu vang.
Gefäß/Karaffe mit/für Wein
Danh từ