Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Wiederbegegnung
die
[ˈviːdɐbəˌɡeːɡnʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Wiederbegegnungen
Định nghĩa
1
gặp lại
- sự gặp gỡ hoặc hội ngộ lần nữa sau một thời gian xa cách.
erneutes Zusammenkommen/-treffen
Danh từ