Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Wochenendeinkauf
der
[ˈvɔxn̩ʔɛntˌʔaɪ̯nkaʊ̯f]
Danh từ
Số nhiều: Wochenendeinkäufe
Định nghĩa
1
mua sắm cuối tuần
- việc mua sắm được thực hiện vào cuối tuần
am Wochenende getätigter Einkauf
Danh từ