Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Wohlgestalt
die
[ˈvoːlɡəˌʃtalt]
Danh từ
Số nhiều: Wohlgestalten
Định nghĩa
1
vẻ đẹp hình thể
- hình dáng bên ngoài đẹp đẽ, hấp dẫn và cân đối
schöne, ansprechende Gestalt
„Und so sprechen heute andere
Wohlgestalten
unseren Sehsinn an als etwa vor 30, 40 Jahren.“
“Và vì vậy ngày nay những thân hình đẹp khác thu hút thị giác của chúng ta so với khoảng 30, 40 năm trước.”
Danh từ