„Nach mehreren heftigen Streitigkeiten und Wortgefechten kam es dann schließlich zu Handgreiflichkeiten.“
Sau nhiều cuộc tranh cãi và tranh luận gay gắt, cuối cùng đã xảy ra đánh nhau.
„Bei den Inuit dienen Schimpfrituale auch der Belustigung: Wortgefechte werden hier nur mit Witz und Spott ausgetragen.“
Ở người Inuit, các nghi thức chửi mắng cũng phục vụ mục đích giải trí: những cuộc tranh cãi ở đây chỉ được thực hiện bằng sự hài hước và chế nhạo.