Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Yale-Absolvent
der
[ˈjɛɪ̯lʔapzɔlˌvɛnt]
Danh từ
Số nhiều: Yale-Absolventen
Định nghĩa
1
cựu sinh viên Yale
- Người đã tốt nghiệp Đại học Yale.
Absolvent der Yale University
Danh từ