quay chậm- Cách trình bày một đoạn phim với tốc độ được làm chậm lại so với bình thường để người xem thấy rõ hơn diễn biến hoặc tăng hiệu ứng kịch tính.
verlangsamte Darstellung einer Filmsequenz
Besonders dramatische Szenen werden oft in Zeitlupe gezeigt.
Những cảnh đặc biệt kịch tính thường được chiếu ở chế độ quay chậm.
„Alles sah sehr anders aus als im Westen und ein wenig so wie in Zeitlupe oder wie in einem Traum ohne Farben.“
“Mọi thứ trông rất khác so với phương Tây và hơi giống như ở trong cảnh quay chậm hoặc như trong một giấc mơ không có màu sắc.”