„Daß Zeitungsdeutsch und Pressesprache späterhin stets im Kreuzfeuer sprachkritischer Auseinandersetzungen verblieben, bedarf keiner Hervorhebung, und das erst recht im heutigen Zeitalter der Massenmedien.“
Việc lối tiếng Đức báo chí và ngôn ngữ báo chí về sau luôn nằm trong tâm điểm của những cuộc tranh luận phê bình ngôn ngữ thì không cần phải nhấn mạnh thêm, nhất là trong thời đại truyền thông đại chúng ngày nay.
„Die unbekannte Beifahrerin war noch an der Unfallstelle ihren Verletzungen erlegen, wie es im üblichen Zeitungsdeutsch hieß.“
Người phụ nữ ngồi cùng xe chưa rõ danh tính đã tử vong ngay tại hiện trường vì các vết thương của mình, như cách diễn đạt thường thấy trong tiếng Đức báo chí.