Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ziegelschornstein
der
[ˈt͡siːɡl̩ˌʃɔʁnʃtaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Ziegelschornsteine
Định nghĩa
1
ống khói gạch
- ống khói được xây dựng bằng gạch
aus Ziegeln errichteter Schornstein
Danh từ