Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ziegelwand
die
[ˈt͡siːɡl̩ˌvant]
Danh từ
Số nhiều: Ziegelwände
Định nghĩa
1
tường gạch
- bức tường được xây dựng từ gạch
Wand aus Ziegeln
Im Garten haben wir eine
Ziegelwand
errichtet.
Trong vườn, chúng tôi đã xây một bức tường gạch.
Die
Ziegelwand
an der Frontseite wurde durch Graffitis verunstaltet.
Bức tường gạch ở mặt tiền đã bị làm xấu đi bởi các bức vẽ graffiti.
Từ đồng nghĩa
Backsteinwand
Danh từ