Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ziegenmist
der
[ˈt͡siːɡn̩ˌmɪst]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân dê
- Chất thải của dê; phân do một con dê hoặc nhiều con dê thải ra.
Mist von einer Ziege/Ziegen
Danh từ