„Die Zweigstelle des Außenministeriums war ein Schloss, das aussah, als stünde es schon seit Urzeiten dort, erbaut, bevor es menschliches Leben gab.“
“Chi nhánh của Bộ Ngoại giao là một tòa lâu đài trông như đã đứng đó từ thuở xa xưa, được xây dựng trước cả khi có sự sống của con người.”
„Im vergangenen Jahr machten Banken tausende Zweigstellen dicht, wie die Bankstellenstatistik der Bundesbank zeigt. In die Bresche springen sollen das Onlinebanking oder Busse als mobile Zweigstellen.“
“Trong năm qua, các ngân hàng đã đóng cửa hàng nghìn chi nhánh, như thống kê về mạng lưới ngân hàng của Ngân hàng Liên bang cho thấy. Ngân hàng trực tuyến hoặc các xe buýt làm chi nhánh lưu động được kỳ vọng sẽ lấp vào chỗ trống đó.”