deutscher Ausdruck für Diphthong; Folge von zwei Vokalen in einer Silbe, die phonetisch als Einheit aufgefasst werden.
Im Deutschen gibt es folgende Diphthonge: [aɪ̯] (Hai), [aʊ̯] (Bau), [ɔɪ̯] (Heu) und [ʊɪ̯] (nur in Interjektionen und Fremdwörtern; z.B. hui, pfui, ui; Uigure).
Trong tiếng Đức có các nguyên âm đôi sau: [aɪ̯] (Hai), [aʊ̯] (Bau), [ɔɪ̯] (Heu) và [ʊɪ̯] (chỉ có trong thán từ và từ ngoại lai; ví dụ: hui, pfui, ui; Uigure).
„Die Bezeichnung der Vokalverbindung als Zwielaut und ihre Bedeutung als Silbenkern sind hier bereits hervorzuheben.“
“Ở đây cần đặc biệt nhấn mạnh cách gọi tổ hợp nguyên âm là nguyên âm đôi và ý nghĩa của nó với tư cách là hạt nhân âm tiết.”