Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
abenteuerreich
[ˈaːbn̩tɔɪ̯ɐˌʁaɪ̯ç]
Tính từ
Định nghĩa
1
đầy phiêu lưu
- có nhiều cuộc phiêu lưu, nhiều trải nghiệm gay cấn và thú vị
mit vielen Abenteuern
Tính từ