Deshalb sollte man in jedem Fall abklären, ob man tatsächlich mitversichert ist.
Vì vậy, trong mọi trường hợp, người ta nên làm rõ xem mình có thực sự được đồng bảo hiểm hay không.
„Sie lassen sich bei mir schulmedizinisch abklären. Wenn es nichts Ernstes ist, nehmen sie woanders noch ein paar Kügelchen.“
“Ông/bà hãy đến chỗ tôi để được kiểm tra, làm rõ theo y học chính thống. Nếu không có gì nghiêm trọng, thì ông/bà lại đi nơi khác uống thêm vài viên thuốc nhỏ.”