
xin rời- thông báo rằng mình rời đi hoặc xin phép rời khỏi một nơi, một đơn vị hay một hoạt động
seinen Weggang bekanntgeben
hủy đăng ký- thông báo việc một phương tiện hoặc thiết bị không còn được đưa vào hoạt động hay lưu hành nữa
die Außerbetriebnahme bekanntgeben
báo rút- thông báo rằng ai đó hoặc cái gì đó không còn tham gia, hiện diện hoặc hoạt động trong một quá trình, sự kiện hay hệ thống nữa
die Nichtmehrteilnahme bekanntgeben