„Im übergreifenden Sinne, unter Beachtung verschiedener pädagogischer Auffassungen lässt sich Erziehung als absichtsvolle Einflussnahme auf einen Menschen sowie dessen Persönlichkeit und Entwicklung charakterisieren.“
“Theo nghĩa bao quát, khi xét đến các quan điểm sư phạm khác nhau, giáo dục có thể được đặc trưng như sự tác động có chủ ý lên một con người cũng như lên nhân cách và sự phát triển của người đó.”
„In der Definition von Hanna stellt die absichtsvolle, rhythmisch gestaltete Körperbewegung die Grundlage zur Identifizierung von Bewegung als Tanz dar[.]“
“Trong định nghĩa của Hanna, sự vận động cơ thể có chủ ý, được tạo hình theo nhịp điệu, tạo thành cơ sở để xác định vận động là múa[.]”