Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
altschwedisch
[ˈaltˌʃveːdɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
cổ Thụy Điển
- thuộc về ngôn ngữ Thụy Điển cổ
zur Sprache Altschwedisch gehörig
Er ist unser
altschwedischer
Mitschüler.
Anh ấy là bạn cùng lớp nói tiếng Thụy Điển cổ của chúng tôi.
Tính từ