
chạm vào- chạm hoặc tiếp xúc với ai đó hoặc thứ gì đó
jemand oder etwas anfassen, berühren
chạm đến- tác động đến cảm xúc của ai đó
jemand gefühlsmäßig ansprechen, berühren
pha trộn- tạo ra một hỗn hợp bằng cách trộn các chất khác nhau
eine Masse durch Mischung verschiedener Substanzen herstellen
động đến- đưa vào cơ thể, ví dụ như qua ăn/uống/hút
dem Körper zuführen, zum Beispiel durch Essen/Trinken/Rauchen