Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
auffuttern
[ˈaʊ̯fˌfʊtɐn]
Động từ
Định nghĩa
1
ăn sạch
- Ăn hết hoàn toàn một thứ gì đó, không để lại phần nào.
etwas restlos verzehren
„Ich musste sie zurückhalten, damit sie nicht alles auffuttert.“
Tôi đã phải giữ nó lại để nó không ăn sạch mọi thứ.
Từ đồng nghĩa
aufessen
Động từ