
tan rã- bị vỡ hoặc tách ra thành nhiều phần riêng lẻ, không còn giữ được hình dạng hoặc kết cấu ban đầu.
in einzelne Teile zerfallen, sich auflösen
tan vỡ- mất đi sự gắn kết hoặc đoàn kết vốn có, khiến một tập thể, gia đình hay hệ thống không còn duy trì được sự thống nhất.
den Zusammenhalt verlieren