Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
auseinanderrennen
[aʊ̯sʔaɪ̯ˈnandɐˌʁɛnən]
Động từ
Định nghĩa
1
chạy tán loạn
- đột ngột chạy ra xa nhau theo nhiều hướng khác nhau
plötzlich voneinander wegrennen
Từ đồng nghĩa
auseinanderlaufen
Động từ