
rút chỉ- rút sợi chỉ ra khỏi lỗ kim.
aus dem Nadelöhr herausziehen
tuột chỉ- bị tuột ra khỏi lỗ kim.
aus dem Nadelöhr herausrutschen
tách dòng- tách ra khỏi hàng xe hoặc dòng phương tiện đang di chuyển nối tiếp nhau.
aus der Fahrzeugkolonne ausscheren