Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ausgebildet
[ˈaʊ̯sɡəˌbɪldət]
Tính từ
Định nghĩa
1
được đào tạo
- có sở hữu trình độ đào tạo
Ausbildung besitzend
Tính từ