Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
büschen
[ˈbʏʃən]
Đại từ
Định nghĩa
1
một chút
- Chỉ một lượng nhỏ, một ít; dùng để nói giảm nhẹ mức độ hoặc số lượng.
bisschen
„Ich dachte mir, jeden Tag Bratkartoffeln ist doch nicht das Wahre. Ein
büschen
Abwechslung ist was Feines.“
“Tôi nghĩ bụng rằng ngày nào cũng ăn khoai tây rán thì thật chẳng ra sao. Một chút thay đổi thì tuyệt lắm.”
Đại từ