Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bange
[ˈbaŋə]
Tính từ
Định nghĩa
1
sợ hãi, lo lắng
- trạng thái chứa đầy nỗi sợ và/hoặc lo âu
mit Angst und/oder Sorge erfüllt
Tính từ