Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bebuscht
[bəˈbʊʃt]
Tính từ
Định nghĩa
1
rậm bụi
- Có nhiều bụi cây mọc phủ hoặc bao quanh; được cây bụi bao phủ.
mit Büschen (bewachsen)
Từ đồng nghĩa
buschbewachsen
buschig
Tính từ