Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
befreundet
[bəˈfʁɔɪ̯ndət]
Tính từ
Định nghĩa
1
thân thiết, bạn bè
- có mối quan hệ gắn bó, thân thiện với nhau
freundschaftlich verbunden
Am Abend kam ein
befreundetes
Ehepaar zu Besuch.
Vào buổi tối, một cặp vợ chồng thân thiết đã đến chơi.
Der Geheimdienst überwachte auch
befreundete
Staaten.
Cơ quan tình báo cũng theo dõi cả các quốc gia thân thiết.
Từ trái nghĩa
verfeindet
Tính từ