Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
belaubt
[bəˈlaʊ̯pt]
Tính từ
Định nghĩa
1
có lá
- Mang lá, có lá mọc trên cành hoặc thân cây.
Blätter tragend
Từ trái nghĩa
blattlos
blätterlos
unbelaubt
Tính từ