„Zur Technik: Um beispielsweise ein Gebäude zu schützen, wird die Hand am Eingang vor einen Sensor gehalten, der das "versteckte" Venenmuster der Handfläche oder eines Fingers berührungslos erfasst.“
Về mặt kỹ thuật: Chẳng hạn để bảo vệ một tòa nhà, người ta đưa bàn tay ra trước một cảm biến ở lối vào; cảm biến này ghi nhận mẫu tĩnh mạch “ẩn” trong lòng bàn tay hoặc của một ngón tay mà không cần tiếp xúc.
„Dieses Verfahren funktioniert berührungslos.“
Quy trình này hoạt động không cần tiếp xúc.