Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bergauf
[bɛʁkˈʔaʊ̯f]
Trạng từ
Định nghĩa
1
lên dốc
- Theo hướng đi lên một ngọn núi hoặc con dốc; theo chiều cao dần.
einen Berg hinauf
Der Weg zur Hütte führt
bergauf
.
Con đường đến túp lều đi lên dốc.
Từ đồng nghĩa
aufwärts
bergan
Từ trái nghĩa
bergab
Trạng từ