Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
beruflich
[bəˈʁuːflɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
nghề nghiệp
- liên quan đến nghề nghiệp, có liên quan đến công việc
auf den Beruf bezogen
Was machen Sie
beruflich
?
Công việc của anh/chị là gì?
Meine
berufliche
Tätigkeit ist derzeit Maler.
Công việc hiện tại của tôi là thợ sơn.
Từ đồng nghĩa
berufsmäßig
dienstlich
professionell
Tính từ