Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
besiedelt
[bəˈziːdl̩t]
Tính từ
Định nghĩa
1
có sinh sống
- được sinh vật cư trú hoặc sinh sống trong đó
von Lebewesen bewohnt
„Weiter vom Äquator entfernt, ist die Biosphäre dünner
besiedelt
.“
“Càng xa xích đạo, sinh quyển càng thưa thớt sinh vật sinh sống hơn.”
Từ trái nghĩa
unbesiedelt
Tính từ