Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bitterkalt
[ˈbɪtɐˌkalt]
Tính từ
Định nghĩa
1
rét buốt
- Rất lạnh, lạnh đến mức gây buốt và khó chịu.
außerordentlich kalt
Im Winter kann es in Deutschland
bitterkalt
werden.
Vào mùa đông, ở Đức trời có thể trở nên rét buốt.
Từ đồng nghĩa
eiskalt
Từ trái nghĩa
heiß
warm
Tính từ