Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
blassbraun
[ˈblasˌbʁaʊ̯n]
Tính từ
Định nghĩa
1
nâu nhạt
- Có màu nâu rất sáng và hơi xỉn, không đậm hay rực.
in einem sehr hellen, matten Braunton
Từ trái nghĩa
dunkelbraun
tiefbraun
Tính từ