Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
brandneu
[ˌbʁantˈnɔɪ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
mới tinh
- Hoàn toàn mới, vừa mới có và chưa được sử dụng hoặc xuất hiện từ trước.
ganz neu
Hast du schon das
brandneue
Automodell gesehen?
Bạn đã thấy mẫu ô tô mới tinh đó chưa?
Sie hat einen
brandneuen
Computer.
Cô ấy có một chiếc máy tính mới tinh.
Từ đồng nghĩa
nagelneu
Tính từ