Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
brunftig
[ˈbʁʊnftɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
động dục
- Ở trạng thái sẵn sàng giao phối, có nhu cầu sinh sản.
zur Paarung bereit
Từ đồng nghĩa
brünstig
Tính từ