Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
butterverschmiert
[ˈbʊtɐfɛɐ̯ˌʃmiːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
dính bơ
- Bị bơ bám lên, làm cho bề mặt bị lem hoặc nhờn vì bơ.
mit Butter verschmiert
Tính từ