Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dealen
[ˈdiːlən]
Động từ
Định nghĩa
1
buôn ma túy
- mua bán, phân phối hoặc giao dịch các chất ma túy bất hợp pháp.
mit Drogen handeln
Er ist im Knast, weil er
gedealt
hat.
Anh ta đang ở tù vì đã buôn ma túy.
Động từ