Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
demnächst
[ˌdeːmˈnɛːçst]
Trạng từ
Định nghĩa
1
sắp tới
- trong thời gian tới, trong tương lai gần
in nächster Zeit, in Kürze
Heute stören mich die neuen Nachbarn nicht. Aber wenn hier
demnächst
viel gefeiert wird, dann lernen die mich kennen!
Hôm nay những người hàng xóm mới không làm phiền tôi. Nhưng nếu sắp tới ở đây có nhiều tiệc tùng, thì họ sẽ biết mặt tôi!
Trạng từ