Aufschluss gibt erst eine detaillierte Aufstellung.
Chỉ một bản báo cáo chi tiết mới có thể cung cấp thông tin giải thích.
Auf 17 Seiten listet ihr Prüfbericht detailliert auf, wo Taiwans Gesetze und Regelungen das selbstgesteckte Ziel der internationalen Menschenrechts-Standards noch verfehlen.
Trên 17 trang, báo cáo kiểm tra của họ liệt kê một cách chi tiết những điểm mà pháp luật và quy định của Đài Loan vẫn chưa đạt được mục tiêu tự đề ra về các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.