Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dickbäuchig
[ˈdɪkˌbɔɪ̯çɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
bụng phệ
- có cái bụng to, nhô ra rõ rệt
einen dicken Bauch besitzend
Er treibt viel Sport, um nicht
dickbäuchig
zu werden.
Anh ấy tập thể thao rất nhiều để không trở nên bụng phệ.
Từ đồng nghĩa
beleibt
dick
fett
kugelig
Tính từ