„Ein System im physikalischen oder systemtheoretischen Sinne heißt dissipativ, wenn ihm kontinuierlich Energie entzogen wird.“
“Một hệ thống theo nghĩa vật lý hoặc lý thuyết hệ thống được gọi là tiêu tán khi năng lượng của nó liên tục bị rút đi.”
„[Für einen Physiker] ist das Leben ein sich selbst organisierendes, dissipatives Nichtgleichgewichtssystem.“
“[Đối với một nhà vật lý] sự sống là một hệ không cân bằng tiêu tán, tự tổ chức.”