
nhấn, ấn- tác dụng một lực có hướng; tạo ra áp lực
gerichtet eine Kraft ausüben; Druck erzeugen
ôm- ôm ai đó
jemanden umarmen
trốn tránh, lảng tránh- né tránh một nhiệm vụ khó chịu (một công việc)
einer unangenehmen Aufgabe (einer Arbeit) ausweichen
ép, giảm- làm giảm giá
einen Preis vermindern
úp, bỏ bài- đặt bài úp xuống (trong chơi bài)
Spielkarten verdeckt ablegen