Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
drauf
[dʁaʊ̯f]
Trạng từ
Định nghĩa
1
trên đó
auf etwas
2
trên đấy
umgangssprachlich in Wendungen, in denen nicht darauf stehen kann
Trạng từ