Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dummdreist
[ˈdʊmˌdʁaɪ̯st]
Tính từ
Định nghĩa
1
ngu ngạo
- vừa trơ tráo, hỗn xược lại vừa ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
dreist, aber gleichzeitig dumm
Từ đồng nghĩa
tolldreist
Tính từ