Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
edelsüß
[ˈeːdl̩ˌzyːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
rất ngọt
- Có vị ngọt ở mức rất cao, ngọt đậm và rõ rệt.
äußerst süß
Ich trinke gerne eine
edelsüße
Beerenauslese.
Tôi thích uống một loại rượu Beerenauslese rất ngọt.
Tính từ