Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
eritreisch
[eʁiˈtʁeːɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
Eritrea
- Thuộc về Eritrea hoặc có nguồn gốc từ Eritrea.
Eritrea betreffend, aus Eritrea kommend
De facto behielten alle in Äthiopien lebenden Eritreer oder Äthiopier
eritreischer
Abstammung die äthiopische Staatsbürgerschaft.
Trên thực tế, tất cả người Eritrea hoặc người Ethiopia gốc Eritrea sống ở Ethiopia đều vẫn giữ quốc tịch Ethiopia.
Tính từ