làm khó- làm cho điều gì đó trở nên khó khăn hơn, bớt dễ thực hiện hoặc bớt dễ hiểu hơn.
etwas schwieriger machen
„Der anspruchsvolle Grenzgänger am Scheideweg von Leben und Tod lebt in krassen Antinomien, die dem Durchschnittsbürger sein Verständnis erschweren.“
Người đi trên ranh giới đầy thử thách ở ngã ba giữa sự sống và cái chết sống trong những mâu thuẫn gay gắt, điều này khiến người dân bình thường khó mà thấu hiểu ông ấy hơn.
Die feuchte Luft erschwert mir das Atmen.
Không khí ẩm khiến tôi khó thở hơn.
2
làm nặng- làm cho tình trạng hoặc vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn, tồi tệ hơn hoặc nặng nề hơn.
etwas schwerwiegender, schlimmer machen
Die mangelhaften hygienischen Zustände kommen erschwerend hinzu.
Các điều kiện vệ sinh thiếu thốn còn làm tình hình trầm trọng thêm.
Das innenpolitische Chaos erschwert die Situation.
Sự hỗn loạn trong chính trị nội bộ làm cho tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.